Vì sao chuyện từ ngữ lại là chuyện phương pháp
Một câu như "kết quả cho thấy phương pháp này làm tăng hiệu quả học tập" khẳng định quan hệ nhân quả. Nếu dữ liệu của bạn là quan sát cắt ngang, câu đó vượt quá những gì thiết kế nghiên cứu đỡ được — và người bình duyệt sẽ chỉ ra.
Sửa rất đơn giản: "kết quả cho thấy việc áp dụng phương pháp này đi cùng với điểm số cao hơn". Cùng một phát hiện, nhưng nói đúng mức.
Thang mức độ chắc chắn
| Độ mạnh | Cách diễn đạt | Khi nào dùng |
|---|---|---|
| Cao | chứng minh, cho thấy rằng, khẳng định | Thiết kế thực nghiệm có đối chứng, kết quả nhất quán, cỡ mẫu đủ |
| Vừa | chỉ ra, cho thấy, ủng hộ giả thuyết | Bằng chứng khá vững nhưng còn hạn chế về thiết kế hoặc phạm vi |
| Thận trọng | gợi ý, cho thấy khả năng, phù hợp với giả thuyết | Kết quả sơ bộ, mẫu nhỏ, nghiên cứu khám phá |
| Suy đoán | có thể, một cách giải thích khả dĩ là | Diễn giải cơ chế chưa được kiểm chứng trong nghiên cứu này |
Bốn kiểu nói quá tay
1. Nhân quả từ dữ liệu quan sát
Các động từ "làm tăng", "gây ra", "dẫn tới", "cải thiện" hàm ý nhân quả. Với dữ liệu quan sát, hãy dùng "liên quan tới", "đi cùng với", "gắn với".
2. Suy rộng ra ngoài mẫu
Nghiên cứu trên sinh viên một trường không cho phép kết luận về "sinh viên Việt Nam". Hãy giới hạn phạm vi kết luận đúng bằng phạm vi mẫu, và nếu muốn bàn rộng hơn thì nói rõ đó là suy đoán cần kiểm chứng.
3. Biến "không có ý nghĩa thống kê" thành "không có hiệu ứng"
Không tìm thấy bằng chứng khác với có bằng chứng về việc không có. Hãy viết "không tìm thấy khác biệt có ý nghĩa" thay vì "không có khác biệt".
4. Ngôn ngữ tiếp thị
"Đột phá", "lần đầu tiên", "vượt trội hoàn toàn". Nếu thật sự là lần đầu tiên, bạn phải chứng minh được bằng một tìm kiếm có hệ thống. Nếu không chắc, đừng viết.
Nhưng đừng thận trọng quá mức
Lỗi ngược cũng có thật: viết mọi thứ ở mức "có thể" và "dường như" tới mức không nói được điều gì. Nếu thiết kế nghiên cứu của bạn đỡ được một kết luận, hãy nêu nó rõ ràng. Người đọc cần biết bạn tìm ra cái gì, không chỉ biết bạn cẩn thận thế nào.
Nguyên tắc: mạnh ở chỗ có bằng chứng, dè dặt ở chỗ không có, và nói rõ ranh giới giữa hai chỗ đó.
Cách tự rà
- Đánh dấu mọi câu khẳng định trong phần bàn luận và kết luận.
- Với mỗi câu, hỏi: bằng chứng nào trong bài đỡ cho câu này? Chỉ ra đúng bảng hoặc hình.
- Nếu không chỉ được, hoặc phải sửa câu, hoặc phải chuyển nó xuống phần suy đoán.
- Đọc riêng phần tóm tắt và kết luận — đây là hai chỗ hay nói mạnh hơn phần thân bài, vì viết sau và viết ngắn.
Lưu ý: tiêu chuẩn, quy chế và cách ghi danh xưng nêu trong bài do cơ quan có thẩm quyền quy định và có thay đổi theo thời gian. Hãy đối chiếu với văn bản hiện hành và hỏi đơn vị có thẩm quyền trước khi sử dụng trong hồ sơ chính thức.